KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/04 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Austin FC
Houston Dynamo
2 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
30-04
2026
Houston Dynamo
Louisville City FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Houston Dynamo
Colorado Rapids
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
San Diego FC
Portland Timbers
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
San Diego FC
Los Angeles FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Seattle Sounders
San Diego FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Houston Dynamo và San Diego FC vào 07:40 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Felipe de Andrade Vieira
14'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
31
Bond J.
D.Ferree
1821
Negri F.
McVey C.
9734
Agustín Resch
Osvald Soe
173
Carlos Antonio
M.Duah
2636
Felipe Andrade
Oscar Verhoeven
3320
Guilherme
Godoy A.
2030
Bouzat A.
Tverskov J.
618
Samassekou D.
Mighten A.
7724
I.Aliyu
Dreyer A.
109
Lingr O.
Valakari O.
819
Bogusz M.
Morgan L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 14% | 25% |
| 4% | 11% | 16~30 | 8% | 9% |
| 20% | 11% | 31~45 | 19% | 25% |
| 12% | 25% | 46~60 | 17% | 11% |
| 22% | 15% | 61~75 | 10% | 11% |
| 29% | 26% | 76~90 | 29% | 18% |