KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie B
23/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Copa Verde
Cách đây
30-04
2026
Anapolis FC
Cuiaba
6 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
03-05
2026
Cuiaba
Criciuma
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
10-05
2026
Athletic Club MG
Cuiaba
16 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
03-05
2026
Botafogo SP
Nautico (PE)
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
12-05
2026
Gremio Novorizontino
Botafogo SP
18 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
17-05
2026
Goias
Botafogo SP
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cuiaba và Botafogo SP vào 07:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
26'
Wallace Fortuna dos Santos
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-2-3-1 Khách
31
Marcelo Carne
Esteves J.
1214
Eric
Pedro Henrique
314
Vitor Mendes
Gustavo Vilar dos Santos
413
Joao Basso
Wallace
1337
Railan Reis Ferreira
Patrick De Carvalho Brey
68
Pepe
Matheus Sales
1630
Raul
Marco Antonio
285
Calebe Oliveira Costa
Jose Hugo
3088
Souza D.
Everton Morelli
810
Hernades
Jefferson Nem
1127
Rodrigo Rodrigues
Luizao
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 1.6 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 19.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 5% | 10% |
| 10% | 6% | 16~30 | 11% | 15% |
| 24% | 15% | 31~45 | 20% | 15% |
| 10% | 18% | 46~60 | 14% | 10% |
| 24% | 21% | 61~75 | 14% | 12% |
| 17% | 27% | 76~90 | 34% | 37% |