KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
23/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
FC Juarez
Atletico San Luis
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Inter Miami
Atletico San Luis
105 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Nashville SC
Atletico San Luis
109 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
27-04
2026
Santos Laguna
Monterrey
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
New York City FC
Santos Laguna
106 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Chicago Fire
Santos Laguna
109 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico San Luis và Santos Laguna vào 08:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
41'
37'
Aldo Lopez Vargas
Andres Sanchez
17'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
1
Sanchez A.
Holguin H.
3318
Cruz A.
Kevin Picon
2231
Eduardo Aguila
Balanta K.
353
Robson Bambu
Amione B.
22
Roman Torres Acosta
Echeverria E.
1715
Esteves L.
Lopez A.
521
Macias O.
Mariscal Murra S.
85
Meraz R.
Guemez J.
611
Rodriguez D.
Villalba F.
2110
Sebastien Salles-Lamonge
Bullaude E.
109
Joao Pedro Galvao
Di Yorio L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 1% | 21% |
| 4% | 22% | 16~30 | 11% | 8% |
| 20% | 17% | 31~45 | 17% | 21% |
| 20% | 20% | 46~60 | 21% | 16% |
| 20% | 11% | 61~75 | 21% | 18% |
| 23% | 20% | 76~90 | 25% | 14% |