KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
23/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Tigres UANL
Mazatlan FC
2 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
Mazatlan FC
104 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Real Salt Lake
Mazatlan FC
108 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Toluca
Club Leon
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
29-04
2026
Los Angeles FC
Toluca
5 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
07-05
2026
Toluca
Los Angeles FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mazatlan FC và Toluca vào 08:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
15'
12'
Ernesto Alexis Vega Rojas
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
33
Ricardo Rodriguez Mazzocco
Gonzalez H.
114
Zaleta M.
Barbosa D.
24
Diaz J.
Briseno A.
319
Merolla L.
Lopez E.
255
Almada F.
Isais M.
1721
Sebastian Santos
Perez P.
1517
Ovalle J.
Ruiz M.
1425
Godinez S.
Diaz J.
2911
Barcenas Y.
Arce F.
247
Dudu
Vega A.
915
Rubio B.
F.Rossi
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 20.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 61.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 22% | 9% |
| 13% | 17% | 16~30 | 15% | 6% |
| 25% | 14% | 31~45 | 18% | 22% |
| 19% | 27% | 46~60 | 12% | 19% |
| 16% | 11% | 61~75 | 5% | 19% |
| 19% | 20% | 76~90 | 25% | 22% |