KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/04 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
27-04
2026
Los Angeles Galaxy
Real Salt Lake
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Real Salt Lake
Portland Timbers
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
FC Dallas
Real Salt Lake
16 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Inter Miami
New England Revolution
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Inter Miami
Orlando City
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Toronto FC
Inter Miami
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Salt Lake và Inter Miami vào 08:40 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Luis Suarez
82'
Rodrigo De PaulTelasco Jose Segovia Perez
Victor Olatunji
80'
75'
Luis SuarezTadeo Allende
71'
Ian FrayNoah Allen
65'
Telasco Jose Segovia Perez
Juan Manuel SanabriaAlexandros Katranis
61'
58'
Micael dos Santos Silva
Diego Luna
58'
Stijn Spierings
45+4'
DeAndre Yedlin
43'
42'
Noah Allen
5'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
1
Rafael Cabral
Dayne S. C.
9729
Junqua S.
Luján Melli G.
215
Glad J.
Falcon M.
372
Yedlin D.
Micael
1698
Katranis A.
Mura F.
492
Caliskan N.
de Paul R.
76
Spierings S.
Segovia T.
872
Zavier Gozo
Allen N.
329
Guilavogui M.
Allende T.
2122
Sergi Solans
Messi L.
1010
Luna D.
Berterame G.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 9% | 1~15 | 12% | 10% |
| 16% | 9% | 16~30 | 12% | 14% |
| 29% | 18% | 31~45 | 16% | 23% |
| 12% | 12% | 46~60 | 20% | 17% |
| 4% | 22% | 61~75 | 10% | 12% |
| 18% | 28% | 76~90 | 27% | 21% |