KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
23/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
26-04
2026
Club Sport Emelec
Liga Dep. Universitaria Quito
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
29-04
2026
Lanus
Liga Dep. Universitaria Quito
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Guayaquil City
10 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
28-04
2026
Sociedad Deportiva Aucas
Delfin SC
4 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Libertad FC
Sociedad Deportiva Aucas
10 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Sociedad Deportiva Aucas
Universidad Catolica
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liga Dep. Universitaria Quito và Sociedad Deportiva Aucas vào 08:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
16'
Luis Aldair Arroyo Cabeza
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-3-2 Khách
22
Dominguez A.
Piedra H.
1326
Caicedo J.
Alex Zova
3733
Quinonez L.
Luis Gustavino
1644
Segovia L.
John Ontaneda
330
G.Allala
Morales S.
231
de la Cruz D. I.
Quinonez R.
2899
Cristian Tobar
Guzman P.
2115
Villamil G.
Spina A. L.
68
Pretell Panta J. E.
Andrés Mena
1813
Corozo J.
Luis Aldair Arroyo Cabeza
2911
Estrada M.
Porozo S.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 11% | 10% |
| 11% | 8% | 16~30 | 8% | 12% |
| 24% | 26% | 31~45 | 25% | 15% |
| 11% | 17% | 46~60 | 8% | 25% |
| 14% | 4% | 61~75 | 20% | 10% |
| 24% | 28% | 76~90 | 25% | 27% |