KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
23/04 09:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Monterey Bay FC
Oakland Roots
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Loudoun United
Oakland Roots
9 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
17 Ngày
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Las Vegas Lights
AC Boise
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Las Vegas Lights
Lexington
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
New Mexico United
Las Vegas Lights
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oakland Roots và Las Vegas Lights vào 09:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Johnny Rodriguez
Michael Edwards
77'
69'
Oalex Anderson
Peter Wilson
58'
Thomas McCabe
51'
37'
Abraham Okyere
Faysal BettacheBertin Jacquesson
22'
Peter WilsonWolfgang Prentice
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.2
1.5Bàn thua1.2
12.3Bị sút trúng mục tiêu10
3.3Phạt góc4.8
2Thẻ vàng1.6
11.9Phạm lỗi13.3
52.1%Kiểm soát bóng53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%10%1~1516%12%
22%10%16~3010%18%
15%20%31~4518%16%
17%20%46~6018%14%
6%16%61~7512%14%
22%23%76~9026%23%