KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/04 09:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
St. Louis City
San Jose Earthquakes
2 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
29-04
2026
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Toronto FC
San Jose Earthquakes
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Austin FC
Houston Dynamo
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
04-05
2026
Austin FC
St. Louis City
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Minnesota United FC
Austin FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Jose Earthquakes và Austin FC vào 09:40 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jack JasinskiNiko Tsakiris
58'
Jack Jasinski
54'
Earl Edwards
45+1'
38'
Zan KolmanicGuilherme Biro Trindade Dubas
9'
Joseph Yeramid Rosales Erazo
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
42
Daniel
Stuver B.
12
Jamar Ricketts
Gallagher J.
1718
R.Roberts
Hines-Ike B.
45
D.Munie
Bell J.
1517
Jack Jasinski
Guilherme Biro
2914
Vieira R.
Alastuey J.
2434
Leroux B.
Sabovic B.
1411
Werner T.
Dubersarsky N.
2010
Tsakiris N.
Rosales J.
307
Bouda O.
Fodrey C.
1919
Judd P.
Torres F.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 13% | 7% |
| 15% | 11% | 16~30 | 16% | 18% |
| 15% | 30% | 31~45 | 18% | 20% |
| 22% | 9% | 46~60 | 6% | 12% |
| 16% | 9% | 61~75 | 18% | 9% |
| 20% | 27% | 76~90 | 23% | 31% |