KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Quốc gia Đảo Faroe
17/04 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
21-04
2026
NSI Runavik
EB Streymur
4 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur
9 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-05
2026
Toftir B68
EB Streymur
15 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
21-04
2026
NSI Runavik
EB Streymur
4 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik
9 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
B36 Torshavn
NSI Runavik
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa EB Streymur và NSI Runavik vào 00:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Michal PrzybylskiKlaemint Olsen
Meinhard GeytiThomas Miezan
77'
75'
Danielsen M.Tobias Hestad
49'
Klaemint OlsenMarius Lindh
45'
Aron KnudsenEmil Joensen
Virgar Jonsson
34'
31'
Klaemint OlsenEmil Joensen
25'
Filip Drinic
2'
Alex Freyr ElissonMarius Lindh
1'
Abraham Joensen

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng2
2.3Bàn thua1.3
13.8Bị sút trúng mục tiêu8.4
3.8Phạt góc6.4
3.8Thẻ vàng1.6
36.6%Phạm lỗi54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%13%1~1510%7%
11%14%16~3011%14%
14%14%31~4510%19%
14%18%46~6020%7%
20%18%61~7514%21%
25%20%76~9031%28%