KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Moldova
17/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
21-04
2026
Saxan Ceadir Lunga
Zimbru Chisinau
3 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
24-04
2026
Saxan Ceadir Lunga
Real Sireti
7 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
01-05
2026
FC Iskra-Stal Ribnita
Saxan Ceadir Lunga
14 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
25-04
2026
FC Ursidos Stauceni
FC Iskra-Stal Ribnita
8 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
01-05
2026
CF Sparta Selemet
FC Ursidos Stauceni
14 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
05-05
2026
FC Ursidos Stauceni
FC Floresti
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saxan Ceadir Lunga và FC Ursidos Stauceni vào 20:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
62'
53'
27'
26'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 4.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 51.4% | Phạm lỗi | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 14% | 2% |
| 16% | 21% | 16~30 | 17% | 10% |
| 22% | 17% | 31~45 | 13% | 12% |
| 16% | 17% | 46~60 | 19% | 20% |
| 18% | 14% | 61~75 | 10% | 15% |
| 14% | 23% | 76~90 | 25% | 40% |