KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
18/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Mito Hollyhock
FC Machida Zelvia
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Kashima Antlers
FC Machida Zelvia
15 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
FC Machida Zelvia
Yokohama F Marinos
18 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
29-04
2026
Al-Taawon
Al Ittihad Jeddah
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
03-05
2026
Al Ittihad Jeddah
Al Kholood
14 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
08-05
2026
Al Ittihad Jeddah
Dhamk
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và Al Ittihad Jeddah vào 01:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Danilo Luis Helio Pereira
86'
Danilo Luis Helio Pereira
Shota FujioTete Yengi
85'
Tete Yengi
85'
82'
George IlenikhenaMoussa Diaby
Hokuto ShimodaNeta Lavi
76'
Henry Heroki MochizukiHotaka Nakamura
76'
Neta Lavi
76'
76'
Abdulrahman Al-Oboud
Futa TokumuraErik Nascimento de Lima
66'
Keiya SentoNa Sang Ho
66'
Kotaro Hayashi
61'
57'
Abdulrahman Al-OboudRoger Fernandes
46'
Steven BergwijnMario Mitaj
Tete YengiErik Nascimento de Lima
31'
22'
Mario Mitaj
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Tani K.
Rajkovic P.
119
Nakayama Y.
M.Al Shanqeeti
1350
Okamura D.
Stephane Paul Keller
33
Shoji G.
H.Kadish
1526
Kotaro Hayashi
Mitaj M.
1231
Lavi N.
Pereira D.
216
Mae H.
Fabinho
888
Nakamura H.
Diaby M.
1910
Na Sang-Ho
Aouar H.
1027
Erik
Fernandes R.
7899
Yengi T.
En Nesyri Y.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 5% | 12% |
| 26% | 14% | 16~30 | 5% | 9% |
| 15% | 19% | 31~45 | 16% | 12% |
| 13% | 14% | 46~60 | 16% | 27% |
| 7% | 8% | 61~75 | 22% | 9% |
| 17% | 24% | 76~90 | 33% | 27% |