KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
18/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
02-05
2026
Wofoo Tai Po
Kitchee
14 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
09-05
2026
Đông Phương AA
Wofoo Tai Po
21 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
17-05
2026
LeeMan
Wofoo Tai Po
29 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
25-04
2026
North District FC
Kitchee
7 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
01-05
2026
Đông Phương AA
North District FC
13 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
10-05
2026
North District FC
LeeMan
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wofoo Tai Po và North District FC vào 14:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Lee Lok HimLucas Espindola da Silva
81
Krisna KoraniWai-Keung Chung
74
Carlos Paez
65
61
Chun-Ting LiFranklin Berdugo
Chan Siu Kwan
34
13
Weverton Guilherme Constancio Pereira
47
Yilber Arboleda
Hin sum WongGerson
63
Paulo Sergio SimionatoChan Siu Kwan
74
Michel Renner
80
84
Lo Kong Wai
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 6% | 1~15 | 6% | 15% |
| 6% | 10% | 16~30 | 11% | 13% |
| 18% | 15% | 31~45 | 25% | 25% |
| 17% | 15% | 46~60 | 18% | 21% |
| 15% | 20% | 61~75 | 25% | 11% |
| 18% | 31% | 76~90 | 13% | 11% |