KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
25-04
2026
North District FC
Kitchee
6 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
02-05
2026
Wofoo Tai Po
Kitchee
13 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
17-05
2026
Kitchee
Đông Phương AA
29 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
26-04
2026
LeeMan
Đông Phương AA
8 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
10-05
2026
North District FC
LeeMan
21 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
17-05
2026
LeeMan
Wofoo Tai Po
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kitchee và LeeMan vào 17:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Lau Ka-KiuNoah Baffoe
Yumemi Kanda
85'
83'
Dudu
Sebastian BuddlePak-Yin Lam
75'
Shing-Chun ChanKendy Renato Ikegami Leira
75'
Kendy Renato Ikegami Leira
74'
Pak-Yin Lam
63'
Yumemi KandaLeandro Martinez Ortiz
57'
Martin Merquelanz
54'
52'
Cy GoddardWillian Gaucho
Walter Soares Belitardo JuniorChun Lok Chan
46'
Martin Merquelanz
34'
Jordan Lok Kan LamJay Haddow
24'
19'
Everton Camargo
18'
Noah Baffoe
13'
Chun-Ming Wu
Chun Lok Chan
10'
7'
Everton Camargo
Jay Haddow
6'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
17
Pong C.
Chan Ka Ho
286
Jay Haddow
Dudu
54
Matheus Dantas
Tursunov D.
4434
Chi-Kin Jason Kam
Tachibana R.
441
Lam P.
Gigauri M.
7715
Merquelanz M.
Wu C. R.
65
Illarramendi A.
Willian Gaucho
316
Tan C.
Ngan Lok-Fung
1610
Leira K.
Camargo E.
89
Revilla A.
Baffoe N.
720
Martinez Ortiz L.
Mikael
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 8.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 63.9% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 18% | 8% |
| 12% | 11% | 16~30 | 6% | 2% |
| 30% | 18% | 31~45 | 12% | 27% |
| 14% | 16% | 46~60 | 18% | 8% |
| 19% | 16% | 61~75 | 9% | 13% |
| 16% | 23% | 76~90 | 34% | 38% |