KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
20/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
Club Aurora
Deportivo Mictlan
13 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Xelaju MC
Coban Imperial
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Mictlan và CSD Xelaju MC vào 06:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rigoberto R. D.Justin Racancoj
89'
86'
Steven Cardenas
85'
Ricardo MárquezYilton Eduardo Diaz Loboa
85'
Joffre Andres Escobar MoyanoHarim Quezada
85'
Maynor de LeonAntonio López
83'
79'
76'
Antonio López
Guillermo Rafael Chavasco Martinez
72'
Miguel Angel LemusKendel Omar Herrarte Mayen
72'
69'
Juan Luis Cardona LunaWilliam Cardoza
63'
William Cardoza
60'
Harim Quezada
56'
Steven CardenasJahir Jaen
Julio Cesar Rodriguez GimenezCésar Chinchilla
55'
William Fajardo
45'
William Fajardo
27'
Renny Folleco
22'
Justin Racancoj
17'
14'
Harim Quezada
Richard Monges
10'
Đội hình
Chủ
Khách
44
Ramirez W.
Lopez A.
1034
Monges R.
Ruiz K.
2588
Cesar Chinchilla
Tebalan W.
1324
Kendel Omar Herrarte Mayen
Cardoza E.
260
Racancoj J.
Dario Silva
119
Osman Salguero
Diaz Y.
70
Kenneth Ramírez
Jorge Aparicio
5229
William Fajardo
Manuel Romero
303
Jonas Herrarte
Harim Quezada
201
John Faust
Raul Calderon
2330
Renny Folleco
Jaen J.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 51.8% | Phạm lỗi | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 22% | 10% |
| 16% | 16% | 16~30 | 14% | 3% |
| 8% | 16% | 31~45 | 18% | 36% |
| 13% | 16% | 46~60 | 10% | 6% |
| 22% | 14% | 61~75 | 10% | 16% |
| 16% | 23% | 76~90 | 26% | 26% |