KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
20/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CD Achuapa
Antigua GFC
13 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CD Malacateco
Club Comunicaciones
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Antigua GFC và CD Malacateco vào 08:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Frankli QuinterosKevin Ramirez
Dewinder BradleyAndris Herrera Palomino
67'
Kevin MacarenoAgustin Maziero
62'
56'
Vidal PazJose Ochoa
56'
Roberto MenesesAndru Morales
56'
Dilan PalenciaAngel Lopez
Brandon Andres de Leon RamosBrayan Castaneda
46'
45'
Kevin Ramirez
Oscar Alexander Santis Cayax
18'
17'
Carlos Anderson Perez Ochoa
Agustin Maziero
2'
Đội hình
Chủ
Khách
17
Castellanos O.
Jose Ochoa
102
Kevin Grijalva
Soto A.
577
Camargo E.
Brayan Morales Granados
420
Herrera A.
Vasquez G.
2010
Brayan Castaneda
Morales A.
612
Ardon J.
Kevin Ramirez
81
Moran L.
Trigueno J.
933
Prillwitz H.
Lopez A.
2118
Santis O.
Perez Ochoa C. A.
3215
Agustín Maziero
Jimenez M.
2521
Alexander Robinson
Torres Chavez V. G.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 3% | 1~15 | 23% | 20% |
| 16% | 3% | 16~30 | 17% | 17% |
| 16% | 18% | 31~45 | 2% | 20% |
| 6% | 33% | 46~60 | 17% | 17% |
| 14% | 22% | 61~75 | 14% | 11% |
| 30% | 18% | 76~90 | 23% | 11% |