KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
21/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-04
2026
CD Malacateco
Club Comunicaciones
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-04
2026
Guastatoya
CD Marquense
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Comunicaciones và Guastatoya vào 08:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Agustin VuletichWilliam Omar Duarte Figueroa
84'
75'
Yordi Aguilar
70'
Yordi AguilarAriel Lon
Lynner Oneal Garcia MejiaDairon Reyes
70'
Leroy Janpol Morales Napa
66'
William Omar Duarte Figueroa
59'
Samuel CamachoWilson Pineda
46'
Andersson OrtizAndy Contreras
46'
46'
Denilson SánchezMarlon Renato Sequen Suruy
Andy Contreras
34'
33'
Marlon Renato Sequen Suruy
Đội hình
Chủ
Khách
82
J. Morales
Lon A.
1713
Robles S.
Avalos V.
2232
Pineda W.
Escobar R.
16
Pinto J.
Jose Almanza
727
Duarte O.
Garcia N.
274
Espino K.
Marlon Renato Sequen Suruy
1024
Monreal E.
Ramirez K. G. A.
1220
Reyes D.
Victor Efrain Armas Lopez
2333
Contreras A.
Ubico J.
512
Erick Gonzalez
Yordin Noe Hernandez Gramajo
701
Fredy Perez
Emanuel Yori
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 7% | 2% |
| 9% | 20% | 16~30 | 18% | 5% |
| 15% | 27% | 31~45 | 21% | 16% |
| 9% | 4% | 46~60 | 13% | 27% |
| 25% | 13% | 61~75 | 26% | 25% |
| 28% | 16% | 76~90 | 13% | 22% |