KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
22/04 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-04
2026
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka
2 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-05
2026
FC Artmedia Petrzalka
Dukla Banska Bystrica
10 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
Zlate Moravce
FC Artmedia Petrzalka
16 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
Slavia TU Kosice
Banik Lehota Pod Vtacnikom
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Inter Bratislava
10 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
Dukla Banska Bystrica
Banik Lehota Pod Vtacnikom
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Artmedia Petrzalka và Banik Lehota Pod Vtacnikom vào 21:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
64
32
29
35
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
3-4-3 Khách
33
Pavel Halouska
Peter Znamenak
4419
Deligiannis N.
Ovsonka D.
304
Jasso T.
Egbe A. T.
2737
Slouk M.
Robert Starecek
523
Bajtos V.
Sibanda M.
1016
Adam Durdik
Adam Pavelka
493
Gasparovic L.
Hodur S.
285
Samuel Alabi
Smatlak M.
2579
Viktor Sliacky
Okunola L.
896
Sefcik S.
Nicholas Dmitrovic
1220
Appiah F.
Horvat A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 6 | Phạm lỗi | 16 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 27% | 1~15 | 11% | 17% |
| 9% | 12% | 16~30 | 11% | 13% |
| 15% | 27% | 31~45 | 11% | 15% |
| 7% | 5% | 46~60 | 14% | 8% |
| 23% | 20% | 61~75 | 22% | 22% |
| 23% | 7% | 76~90 | 28% | 22% |