KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
27-04
2026
Smouha SC
Al Masry
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-05
2026
Al Masry
Al Ahly
28 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
27-04
2026
Zamalek
Enppi
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Pyramids FC
Enppi
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-05
2026
Al Ahly
Enppi
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Masry và Enppi vào 22:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kingsley EduwoMounder Temine
86'
82'
KahrabaHamed Abdallah
Mounder TemineAbderrahim Deghmoum
76'
73'
Sayed SaidAli Mahmoud
73'
Ahmed ZakiAqtay Abdallah
63'
Ziad KamalMohamed Said
Amr El SaadawyMohammed Gaber
62'
Mahmoud A.Ahmed Ayman Mansour
62'
Omar El SaaiyBonheur Mugisha
46'
46'
Ahmed Sobhi El Agouz
Karim BamboMohamed El Shami
46'
45'
Ahmed Sabeha
Karim El Eraki
44'
42'
Aqtay AbdallahMohamed Sherif Mohamed
Mohammed Gaber
41'
Bonheur Mugisha
19'
17'
Ahmed Sobhi El Agouz
Mohamed El Shami
13'
4'
Mohamed Sherif Mohamed
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Tharwat E.
Samir A.
13
Mansour A. A.
Ibrahim H.
325
Sobhi K.
Basir M.
3629
Hashem M.
Sabeha A.
57
El Eraki K.
Dawoud M.
314
Hamada M.
Said M.
7721
Mugisha B.
Al Agouz A.
2225
Temine M.
Sherif M.
1130
Abderrahim Deghmoum
Mahmoud A.
1222
Mido Gaber
Abdallah H.
2811
El Shami M.
Aqtay Abdallah
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 2% | 10% |
| 10% | 10% | 16~30 | 18% | 16% |
| 19% | 13% | 31~45 | 15% | 16% |
| 14% | 13% | 46~60 | 10% | 16% |
| 25% | 13% | 61~75 | 18% | 20% |
| 21% | 28% | 76~90 | 34% | 20% |