KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Kazakhstan
23/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
30-04
2026
FK Arys
Astana B
7 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
07-05
2026
Tobol Kostanai B
FK Arys
14 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
14-05
2026
FK Arys
Khan Tengri FC
21 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
01-05
2026
FC Shakhtyor Karagandy
Tobol Kostanai B
8 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
07-05
2026
FK Kaspiy Aktau B
FC Shakhtyor Karagandy
14 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
14-05
2026
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Arys và FC Shakhtyor Karagandy vào 17:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Arman Nusip
74'
66'
Artem Litosh
56'
Rifat Nurmugamet
46'
Artem Litosh
40'
Maksim Galkin
38'
Artem Litosh
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 11% | 20% |
| 10% | 13% | 16~30 | 12% | 13% |
| 6% | 16% | 31~45 | 15% | 18% |
| 13% | 16% | 46~60 | 15% | 11% |
| 20% | 19% | 61~75 | 14% | 6% |
| 34% | 27% | 76~90 | 30% | 27% |