KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
23/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
02-05
2026
Al Ain
Al Wahda
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Sharjah và Al Wahda vào 21:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Reza GhandipourDusan Tadic
Luan Pereira
90+1'
Sultan Al SaadiKhaled Ebraheim
89'
Matheus Bonifacio Saldanha MarinhoMajid Rashid Al-Mehrzi
89'
88'
Sasa Ivkovic
84'
Bader AbaelazizRuben Amaral
84'
Christian BentekeOmar Kharbin
84'
Reza GhandipourFacundo Kruspzky
74'
Mohammad GhorbaniCaio Canedo Correia
Mohamed Firas Ben LarbiIgor Coronado
71'
48'
Abdulla Hamad
Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al MaaMajed Suroor
46'
Majed Suroor
37'
18'
Caio Canedo CorreiaDusan Tadic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Khaled Tawhid
Zayed Ahmed
3612
Leandrinho
Guga
3218
Abdulla Ghanim Juma
Lucas Lopes
35
Katinic M.
Sasa Ivkovic
3119
Khaled Ebraheim
Ruben Amaral
1924
Rashid M.
Canedo C.
76
Suroor M.
Abdullah Al Menhali
1277
Igor Coronado
Jadsom
258
Poblete G.
Kruspzky F.
1111
Luanzinho
Tadic D.
1030
Camara O.
Khribin O. M.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 13% | 15% |
| 10% | 17% | 16~30 | 22% | 12% |
| 23% | 19% | 31~45 | 16% | 10% |
| 7% | 8% | 46~60 | 15% | 12% |
| 15% | 19% | 61~75 | 15% | 12% |
| 30% | 21% | 76~90 | 16% | 28% |