KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
23/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
29-04
2026
Arab Contractors
Ghazl El Mahallah
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
04-05
2026
Pharco
Arab Contractors
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-05
2026
Arab Contractors
El Gounah
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
30-04
2026
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
05-05
2026
Ittihad Alexandria
Petrojet FC
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
09-05
2026
Future FC
Ittihad Alexandria
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arab Contractors và Ittihad Alexandria vào 22:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Charles EkpenyongJoackiam Ojera
89'
88'
Fady FaridJohn Okoye Ebuka
87'
Mahmoud DungaMahmoud Emad
Joseph OchayaKahraba
84'
Ibrahim Al QadiNader Hesham
84'
72'
Mohamed TonyAbdelrahman Magdi
72'
MabululuAbdelghani Mohamed
Mohamed AbdelnasserShokry Naguib
66'
Ahmed Nader HawashAhmed Ouled Behi
46'
4'
Mahmoud Emad
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Aboul-Saoud M.
Mahmoud Genesh
1624
Nader Hesham
Mahmoud A.
883
Mohamed Hamed
Gouda A.
244
Hassan Hussein
Alaa Mahmoud
426
Kahraba
El Deeb K.
1712
El Wahsh O.
Emad M.
2514
Gamal M.
Saviour I.
2328
Ouled Behi A.
Magdi A.
2710
Naguib S.
Magdi Kafsha Mohamed
1031
Mohamed Adel
Mohamed A.
1425
Ojera J.
Okoye Ebuka J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 3% | 1~15 | 8% | 13% |
| 12% | 6% | 16~30 | 11% | 10% |
| 21% | 31% | 31~45 | 8% | 21% |
| 3% | 13% | 46~60 | 11% | 2% |
| 25% | 17% | 61~75 | 25% | 21% |
| 15% | 27% | 76~90 | 34% | 28% |