KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
23/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Silkeborg IF
Randers FC
2 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Randers FC
Vejle
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
12-05
2026
Randers FC
Odense BK
18 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Fredericia
Odense BK
2 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Fredericia
FC Copenhagen
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Vejle
Fredericia
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Randers FC và Fredericia vào 23:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Eskild DallDaniel Freyr Kristjansson
Musa ToureCyril Edudzi
78'
Nikolas DyhrMartin Andre Sjolstad
70'
Frederik LauenborgMathias Greve
70'
66'
Kudsk Jeppe
62'
Emilio SimonsenSofus Johannesen
62'
Kudsk JeppeSvenn Crone
62'
Patrick EgelundJonatan Lindekilde
57'
Svenn Crone
Lucas LissensBenjamin Orn
46'
Warren CaddyMike Themsen
46'
Cyril EdudziMathias Greve
46'
John Bjorkengren
40'
34'
Martin Andre Sjolstad
John Bjorkengren
29'
5'
Sofus Johannesen
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Izzo P.
V.Birksø
9015
Sjolstad M.
Crone S.
124
Dammers W.
Adam Andersen
33
Hoegh D.
F.Rieper
523
Benjamin Orn
J.Jessen
817
Greve M.
Pyndt A.
186
Bjorkengren J.
Winther F.
68
Laurits Pedersen
Johannesen S.
1611
Mahmoud E.
J.Lindekilde
2133
Edudzi C.
Kristjansson D. F.
177
Themsen M.
Etim F.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 8% | 1~15 | 19% | 12% |
| 17% | 23% | 16~30 | 17% | 10% |
| 12% | 19% | 31~45 | 21% | 18% |
| 28% | 14% | 46~60 | 10% | 15% |
| 7% | 10% | 61~75 | 8% | 20% |
| 10% | 23% | 76~90 | 23% | 23% |