KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Estonia Teine Liiga
23/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
26-04
2026
Tartu JK Tammeka B
Viljandi JK Tulevik
2 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
02-05
2026
Levadia Tallinn U19
Viljandi JK Tulevik
8 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
10-05
2026
Viljandi JK Tulevik
JK Tallinna Kalev II
16 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
28-04
2026
JK Tallinna Kalev II
Parnu JK Vaprus II
4 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
03-05
2026
Parnu JK Vaprus II
Tartu JK Tammeka B
9 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
10-05
2026
Tartu Kalev
Parnu JK Vaprus II
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viljandi JK Tulevik và Parnu JK Vaprus II vào 23:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eric Levit
75'
73'
Sander Kolvart
71'
57'
Kaimar Saag
46'
43'
32'
Simon Smirnov
Geron Vidder
19'
11'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 15% | 8% |
| 11% | 8% | 16~30 | 12% | 22% |
| 17% | 19% | 31~45 | 16% | 16% |
| 19% | 14% | 46~60 | 12% | 17% |
| 9% | 19% | 61~75 | 23% | 13% |
| 26% | 23% | 76~90 | 20% | 22% |