KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
23/04 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
26-04
2026
Zenit St.Petersburg
FC Terek Groznyi
2 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
03-05
2026
FC Terek Groznyi
FK Nizhny Novgorod
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
FC Terek Groznyi
FK Makhachkala
16 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
28-04
2026
Baltika
Akron Togliatti
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
Baltika
Rubin Kazan
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
Lokomotiv Moscow
Baltika
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Terek Groznyi và Baltika vào 23:45 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Miroslav Bogosavac
90+2'
87'
Aymane MouridNikolai Titkov
Rifat ZhemaletdinovIsmael Silva Lima
85'
Mohamed KonateGeorgi Melkadze
85'
82'
Irakliy ManelovMaksim Petrov
81'
Tenton YenneDerik Lacerda
71'
Mikhail RyadnoAndrey Mendel
65'
Ivan Belikov
Ousmane Ndong
63'
Kevin Andrade
60'
Sergey PryakhinDaniil Khlusevich
57'
51'
Derik Lacerda
46'
Ivan BelikovIlya Petrov
40'
Nathan Gassama
32'
Ilya Petrov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Vadim Ulyanov
Kukushkin I.
818
Bogosavac M.
Varatynov S.
25
Klisman Cake
Andrade K.
1690
Ndong O.
Filin A.
2582
Khlusevich D.
Beveev M.
234
Ibishev T.
Mendel A.
811
Silva Lima I.
Petrov I.
107
Sadulaev L.
Nathan Gassama
417
Cacintura
Titkov N.
2220
Samorodov M.
Lacerda D.
1877
Melkadze G.
Petrov M.
73Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 16 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 8% | 11% |
| 20% | 12% | 16~30 | 18% | 3% |
| 27% | 17% | 31~45 | 21% | 11% |
| 15% | 19% | 46~60 | 13% | 11% |
| 11% | 12% | 61~75 | 21% | 15% |
| 13% | 21% | 76~90 | 16% | 46% |