KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
02-05
2026
Al Ain
Al Wahda
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Bataeh và Al Ain vào 23:45 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mohammed Al Baloushi
90+1'
Mohamed Awad AllaKodjo Fo-Doh Laba
85'
El Houssine RahimiSoufiane Rahimi
84'
Mohammed Al BaloushiMatías Palacios
Ivonei Junior Da Silva RabeloAzizjon Ganiev
79'
Nouha DickoRuan Santos
79'
JuninhoSekou Lega
65'
Adyson do Nascimento SoaresMohammad Juma Al Balooshi
64'
Gianluca Muniz EstevamAhmed Al Zeyoudi
64'
64'
Amadu NiangErik Jorgens De Menezes
64'
Rafael Vela RodriguesAdis Jasic
52'
Marwan Fahad
Azizjon Ganiev
15'
6'
Kodjo Fo-Doh Laba
4'
Matías Palacios
Antonio Fialho De Carvalho Neto
1'
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-3-2 Khách
44
Ali I.
Khalid Eisa
1719
Al Zeyoudi A.
Jasic A.
974
Ruan Santos
M.Ratnik
1423
Borges D.
Rabia Rami
2530
Keita O.
Ben Khaleq Y.
496
Marwan Fahad
Erik Jorgens De Menezes
1570
Lega S.
Kaku
105
Neto
A.Traore
706
Ganiev A.
M.Palacios
2010
Juma M.
S.Rahimi
219
Alvaro de Oliveira
K.Laba
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 43.1% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 10% | 8% |
| 3% | 15% | 16~30 | 19% | 21% |
| 15% | 6% | 31~45 | 23% | 13% |
| 18% | 20% | 46~60 | 19% | 17% |
| 27% | 18% | 61~75 | 13% | 30% |
| 18% | 24% | 76~90 | 13% | 8% |