KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
29/04 22:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
06-05
2026
Shabab Al Ahli
Al Nasr Dubai
7 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
05-05
2026
Ittihad Kalba
Khor Fakkan
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shabab Al Ahli và Khor Fakkan vào 22:20 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi
Sardar AzmounFederico Nicolas Cartabia
90+6'
90+3'
Saeed Ahmed Abdulla MohammadAylton Aylton Boa Morte
89'
Junior KameniAdama Diallo
Thiago Sá Gomes ScarpinoKauan Santos
84'
Yahya AlghassaniMohammad Juma
80'
Kauan Santos
76'
74'
Serano Seymor
Sultan Adill AlamiriGuilherme Bala
64'
61'
Serano SeymorTarik Tissoudali
59'
Ahmed Abdulla JshakAylton Aylton Boa Morte
Yuri Cesar Santos de Oliveira SilvaMersad Seifi
48'
Sardar AzmounMateusao
46'
Federico Nicolas CartabiaDamian Garcia
46'
37'
Mateusao
34'
Aylton Aylton Boa MorteAbdallah El Refaey
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
15'
Yuri Cesar Santos de Oliveira SilvaMohammed Al Mansouri
14'
13'
Jean NGuessan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
22
Hamad Abdullah
Suhail R. A.
9523
Mersad Seifi
Jshak A.
1113
Renan
El Refaey A.
7425
Igor Gomes
Akram Nakach
3031
Kauan Santos
Pavlov P.
1614
Damian Garcia
Barman A.
1380
Breno
Boa Morte A.
1057
Yuri
Tissoudali T.
977
Guilherme B.
Jean NGuessan
7918
Mohammad Juma
Lourency
719
Mateusao
Adama Diallo
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 15% | 3% |
| 12% | 17% | 16~30 | 5% | 10% |
| 16% | 21% | 31~45 | 21% | 12% |
| 20% | 17% | 46~60 | 18% | 23% |
| 12% | 6% | 61~75 | 15% | 16% |
| 24% | 29% | 76~90 | 23% | 32% |