KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
24/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
Orgryte
Degerfors IF
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Degerfors IF
Hacken
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Degerfors IF
Mjallby AIF
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
AIK Solna
Malmo FF
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Elfsborg
AIK Solna
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
AIK Solna
Djurgardens
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Degerfors IF và AIK Solna vào 00:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Sundgren
90+2'
86'
Johan Hove
Arman TaranisDijan Vukojevic
85'
Dijan VukojevicKazper Karlsson
76'
76'
Taha AyariErik Hovden Flataker
75'
Abdihakin AliAmel Mujanic
Sebastian Ohlsson
67'
Arman TaranisElias Barsoum
63'
54'
Kevin FillingVictor Andersson
52'
Ibrahim Cisse
45+5'
Johan HoveErik Hovden Flataker
Ludvig Fritzson
43'
21'
Zadok Yohanna
Stanley Wilson
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
38
Igonen M.
Nordfeldt K.
1518
Samba Diatara
Wilson S.
2116
Ohlsson S.
Papagiannopoulos S.
415
Moro N.
Cisse I.
256
Sundgren D.
L.Bergquist
522
Girmai N.
Yohanna Z.
364
K.Karlsson
Csongvai A.
3320
E.Barsoum
Hove J.
810
M.Rafferty
Flataker E.
913
Yiriyon Yaw G.
Mujanic A.
714
Fritzson L.
Andersson V.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 5.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 16% | 17% |
| 5% | 15% | 16~30 | 16% | 8% |
| 17% | 10% | 31~45 | 12% | 22% |
| 17% | 20% | 46~60 | 28% | 6% |
| 17% | 13% | 61~75 | 8% | 15% |
| 25% | 33% | 76~90 | 20% | 28% |