KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
24/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Herfolge Boldklub Koge
Aalborg BK
2 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Aalborg BK
Hobro I.K.
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Aalborg BK
Middelfart
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
B93 Copenhagen
Middelfart
2 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Hobro I.K.
B93 Copenhagen
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và B93 Copenhagen vào 00:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joseph Kinful
84'
81'
Emil Christensen
79'
Ahmed DaghimWilhelm Nilsson
79'
Emil MollerTobias Blidegn
Mathias Kubel
75'
Marcus BondeFrederik Borsting
74'
Adam AnderssonJubril Adedeji
74'
73'
Vito Hammershoj Mistrati
Jubril Adedeji
73'
65'
Vito Hammershoj MistratiJulius Voldby
65'
Yasin BelhadjAdam Ahmad
Noel ArnorssonMarc Nielsen
61'
Kornelius HansenMathias Kubel
60'
50'
Carl BjorkKristaps Grabovskis
Andreas MaarupMikkel Kallesöe
46'
21'
Risbjerg C.Tobias Blidegn
Jubril AdedejiMarc Nielsen
14'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
40
Gronkjaer B.
Aris Vaporakis
15
Nielsen M.
Kinful J.
1915
Olsson C. A.
Emil Christensen
533
Makolli E.
Wilhelm Nilsson
42
Kallesoe M.
Huzaifa M.
1211
Hansen K.
Tobias Blidegn
1625
Borsting F.
Wohlgemuth M.
68
Alexander Hapnes
Ahmad A.
117
Adedeji J.
Kristaps Grabovskis
827
Kelvin John
Julius Voldby
914
Mathias Kubel
Risbjerg C.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 12% | 15% |
| 3% | 12% | 16~30 | 12% | 12% |
| 13% | 22% | 31~45 | 25% | 17% |
| 20% | 12% | 46~60 | 10% | 18% |
| 23% | 20% | 61~75 | 25% | 18% |
| 25% | 20% | 76~90 | 14% | 17% |