KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
24/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
28-04
2026
Breidablik
Thor Akureyri
4 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
02-05
2026
Thor Akureyri
KA Akureyri
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Vikingur Reykjavik
Thor Akureyri
15 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
28-04
2026
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
4 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
04-05
2026
Hafnarfjordur FH
Fram Reykjavik
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Fram Reykjavik
Valur
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thor Akureyri và Fram Reykjavik vào 00:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fridriksson K.Einar Halldorsson
90'
90'
Aegir Jarl Jonasson
Aron Ingi MagnussonChristian Jakobsen
81'
79'
Kristofer KonradssonKyle McLagan
64'
Jakob BystromAtli Thor Jonasson
64'
Israel GarciaTorri Stefan Torbjornsson
Sigfus GunnarssonAtli Sigurjonsson
64'
Ingimar Arnar KristjanssonSebastian Haugland
63'
Agust Edvald HlynssonIsaac Atanga
63'
Isaac Atanga
61'
57'
Kyle McLagan
Sebastian HauglandChristian Jakobsen
49'
46'
Fred SaraivaFreyr Sigurdsson
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
1
Aron Birkir Stefansson
Sigurdsson V. F.
2215
Kristofer Kristjansson
Chopart K.
192
Arnarsson A.
Kyle McLagan
55
Yann Emmanuel Affi
Sigurjón Rúnarsson
2618
Ingason S.
Torri Stefan Torbjornsson
325
Jakobsen Ch.
Haraldur Einar Asgrimsson
88
Halldorsson E.
Freyr Sigurdsson
2516
Brynjolfsson B.
Jonasson A.
1811
Atanga I.
Tibbling S.
129
Haugland S.
Jonasson A.
177
Sigurjonsson A.
Dimitrijevic V.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 12% | 6% |
| 18% | 12% | 16~30 | 14% | 20% |
| 18% | 12% | 31~45 | 18% | 14% |
| 11% | 20% | 46~60 | 16% | 18% |
| 24% | 15% | 61~75 | 14% | 18% |
| 18% | 24% | 76~90 | 22% | 22% |