KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
24/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
29-04
2026
Al Hilal
Dhamk
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
02-05
2026
Dhamk
Al Khaleej Club
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
11-05
2026
Al Ittihad Jeddah
Dhamk
17 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
30-04
2026
Al-Akhdoud
Al-Ettifaq
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-05
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Akhdoud
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
12-05
2026
Al Kholood
Al-Akhdoud
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dhamk và Al-Akhdoud vào 01:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Valentin Vada
88'
Khalid Al SamiriYakou Meite
87'
Dhari Sayyar Al-AnaziJonathan Okita
82'
81'
Saleh Al-AbbasMateo Borrell
Tareq Abdullah
74'
Nawaf Al-Sadi
74'
Nawaf Al-SadiArielson
74'
59'
Mohammed Abo AbdHussain Al-Zabdani
46'
Abdulaziz HetalhAl-Lazam K.
46'
Burak InceJuan Sebastian Pedroza
43'
Mateo Borrell
34'
Al-Lazam K.
ArielsonValentin Vada
18'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Kewin
Samuel
9413
Al Obaid A.
H.Al Zabdani
83
Bedrane A.
Al Rubaie S.
415
J.Harkass
Gunter K.
2212
Alhwsawi Sanousi Mohammed
M.Faqihi
428
Vada V.
Borrell M.
556
Abdullah T.
Pedroza J. S.
182
Sylla M.
Gul G.
1714
Okita J.
Narey K.
799
Arielson
Bassogog C.
1311
Meite Y.
Al-Lazam K.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 15% | 11% |
| 11% | 10% | 16~30 | 11% | 11% |
| 29% | 17% | 31~45 | 17% | 19% |
| 14% | 17% | 46~60 | 23% | 24% |
| 14% | 10% | 61~75 | 9% | 14% |
| 22% | 28% | 76~90 | 21% | 19% |