KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
24/04 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-04
2026
KV Mechelen
St.-Truidense VV
2 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
St.-Truidense VV
Saint Gilloise
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Club Brugge
St.-Truidense VV
16 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-04
2026
Anderlecht
Saint Gilloise
2 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
Anderlecht
Club Brugge
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Gent
Anderlecht
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St.-Truidense VV và Anderlecht vào 01:45 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ryan MerlenIlias Sebaoui
90+2'
Loic Mbe SohKeisuke Goto
85'
Oumar DioufKaito Matsuzawa
85'
85'
Joshua-Williame Nga KanaEnric Llansana
80'
Coba Gomez da CostaAdriano Bertaccini
Keisuke GotoRyotaro Ito
75'
Ryan MerlenRihito Yamamoto
71'
70'
Thorgan HazardYari Verschaeren
70'
Ilay CamaraAli Maamar
Simen JuklerodJoedrick Pupe
66'
66'
Moussa Diarra
9'
Nathan Saliba

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Kokubo L.
Coosemans C.
26
23
Joedrick Pupe
Maamar A.
79
26
Musliu V.
Sardella K.
54
5
Taniguchi S.
Diarra M.
93
60
R.Vanwesemael
Augustinsson L.
6
8
Sissako A.
N.Saliba
13
6
Yamamoto R.
Llansana E.
24
38
Matsuzawa K.
M.Cvetković
9
13
Ito R.
Verschaeren Y.
10
10
Sebaoui I.
T.Degreef
83
42
Goto K.
A.Bertaccini
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.4
1.2Bàn thua1.5
13.7Bị sút trúng mục tiêu15.8
6.5Phạt góc5.4
1.1Thẻ vàng2.7
8.9Phạm lỗi14.7
57.2%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%14%1~157%14%
17%14%16~3028%21%
22%12%31~4510%21%
8%18%46~6023%9%
15%12%61~7518%4%
26%24%76~9010%28%