KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
24/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
03-05
2026
Ajax Amsterdam
PSV Eindhoven
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
23 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
03-05
2026
FC Zwolle
Heracles Almelo
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Fortuna Sittard
FC Zwolle
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
FC Zwolle
Feyenoord Rotterdam
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSV Eindhoven và FC Zwolle vào 02:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan Perisic
89'
83'
Thomas BuitinkKaj de Rooij
83'
Tijs VelthuisOlivier Aertssen
Esmir BajraktarevicCouhaib Driouech
82'
Myron BoaduRicardo Pepi
81'
Jim KollerGuus Til
81'
Jordy BawuahMauro Junior
80'
Couhaib Driouech
79'
Esmir BajraktarevicGuus Til
73'
Simon Graves Jensen
72'
70'
Tristan GooijerRyan Thomas
Ivan PerisicJoey Veerman
69'
Ricardo PepiEsmir Bajraktarevic
57'
51'
Zico Buurmeester
41'
Anselmo Garcia McNulty
Ricardo PepiEsmir Bajraktarevic
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Olij N.
T.de Graaff
1617
Mauro Junior
Aertssen O.
33
Gasiorowski Y.
Graves S.
286
Flamingo R.
Garcia MacNulty A.
425
Sildillia K.
Floranus S.
223
Veerman J.
Thomas R.
3035
van den Berg J.
Buurmeester Z.
811
Driouech C.
Velanas O.
1820
Til G.
Oosting T.
2519
Bajraktarevic E.
de Rooij K.
229
Pepi R.
Kostons K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 7.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 62.2% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 18% | 1~15 | 13% | 10% |
| 21% | 13% | 16~30 | 13% | 13% |
| 13% | 23% | 31~45 | 23% | 23% |
| 15% | 11% | 46~60 | 11% | 17% |
| 6% | 16% | 61~75 | 20% | 10% |
| 24% | 16% | 76~90 | 16% | 26% |