KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
24/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
29-04
2026
Dewa United FC
Persijap Jepara
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
04-05
2026
Persijap Jepara
Persija Jakarta
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-05
2026
Persita Tangerang
Persijap Jepara
16 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
28-04
2026
PSBS Biak
Malut United
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
02-05
2026
Persebaya Surabaya
PSBS Biak
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
08-05
2026
PSBS Biak
Dewa United FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persijap Jepara và PSBS Biak vào 15:30 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Nurhidayat Haji Haris
Akbar ArjunsyahCarlos Franca
90+3'
Dicky Kurniawan Arifin
90'
Abdallah SudiIker Guarrotxena Vallejo
78'
Dicky Kurniawan ArifinBorja Herrera
78'
Carlos FrancaIker Guarrotxena Vallejo
67'
59'
Samuel GwijanggeMoses Madjar
59'
Raja SiregarHeri Susanto
56'
Iqbal Hadi
Buyung Ismu LessySaepul R.
46'
Lucas MorelattoNajeeb Yakubu
46'
42'
Iqbal HadiEduardo Barbosa
31'
Nurhidayat Haji HarisNelson Alom
28'
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
Borja HerreraBorja Martinez
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
20
Johansah S.
Kadú
4155
Yakubu N.
Agung A.
154
Tiri
Ardiansyah H.
7826
Brito D.
Moses Madjar
4414
Hidayat R.
Heri Susanto
9410
Martinez B.
Pablo Andrade
3333
Wahyudi Hamisi
Nelson Alom
9095
Carlos Franca
Barbosa E.
2088
Borja Herrera
Damianus Adiman Putra
2721
Saepul R.
Lucas Morais
1034
Guarrotxena I.
Mohcine Hassan
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.5 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 5% | 1~15 | 15% | 8% |
| 0% | 14% | 16~30 | 13% | 12% |
| 30% | 34% | 31~45 | 18% | 16% |
| 8% | 8% | 46~60 | 11% | 8% |
| 19% | 14% | 61~75 | 7% | 24% |
| 25% | 22% | 76~90 | 33% | 32% |