KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
23/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
03-06
2026
MC Oran
USM Alger
11 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
03-06
2026
Paradou AC
ES Setif
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa USM Alger và Paradou AC vào 00:00 ngày 23/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Riad BenayadZakaria Draoui
90+3'
89'
Chegra A.Mohamed Ramdaoui
86'
Riad Benayad
82'
82'
Imadeddine Azzi
74'
60'
Salah Eddine ZaouiAbdellah Bendouma
58'
Mohamed Ramdaoui
Glody LikonzaBrahim Benzaza
49'
Brahim BenzazaAime Tendeng
46'
Zakaria DraouiIslam Merili
46'
Riad BenayadDramane Kamagate
46'
46'
Ben Ahmed KohiliYassine Ben Hamed
44'
Mohamed Ramdaoui
Ilyes Chetti
32'
Ahmed Khaldi
23'
Đội hình
Chủ
Khách
8
Merili I.
Al Qubbi M.
6023
Chetti I.
Lahmer S.
204
Che Malone
Reguig M.
237
Khaldi A.
Yassine Ben Hamed
285
Imadeddine Azzi
Ait El Hadj M.
930
Tendeng A.
Bendouma A.
2229
Kamagate D.
Fouad Kermiche
2412
Haithem Loucif
Bouzahzah O.
519
Redouani S.
Ramdaoui M.
1511
Glody Likonza
Idder A.
3516
Kamel Soufi
Soukkou M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 21% | 1~15 | 17% | 7% |
| 19% | 17% | 16~30 | 14% | 17% |
| 13% | 12% | 31~45 | 17% | 28% |
| 10% | 17% | 46~60 | 3% | 9% |
| 4% | 12% | 61~75 | 35% | 13% |
| 23% | 17% | 76~90 | 10% | 21% |