KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Phần Lan
24/04 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
28-04
2026
SalPa
TPS Turku
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
Jaro
TPS Turku
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
TPS Turku
HJK Helsinki
14 Ngày
Cúp Phần Lan
Cách đây
29-04
2026
EBK Espoo
Gnistan
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
05-05
2026
Gnistan
Inter Turku
11 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
VPS Vaasa
Gnistan
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TPS Turku và Gnistan vào 22:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samuel Anini JrTimo Zaal
90+4'
90'
Adam Jouhi
Samuel Anini JrAtte Sihvonen
89'
85'
Gabriel Europaeus
80'
Edmund Arko Mensah
76'
Max Herman BjurstromOtto Hannula
76'
Sergei EremenkoJoakim Latonen
Lasse IkonenOscar Haggstrom
75'
Tobias KarkulowskiPau Juvanteny
74'
Miika KauppilaLuke Ivanovic
74'
70'
Adeleke Akinola AkinyemiÁlex Craninx
Marius Konkkola
59'
Timo Zaal
59'
Luke IvanovicElmer Vauhkonen
56'
55'
Adeleke Akinola AkinyemiSaku Ylatupa
55'
Otto Hannula
Elmer Vauhkonen
54'
45'
Joakim Latonen
41'
Juhani Ojala
30'
Juhani OjalaStephen Ayo Obileye

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Henriksson E.
Craninx A.
1
3
Turkki E.
Gnanou P. A. R.
24
17
Sihvonen A.
Obileye A.
67
14
Hradecky M.
Marcelo Costa
4
2
Haggstrom O.
Hannula O.
27
6
Juvanteny P.
Adam Jouhi
31
22
Zaal T.
Gabriel Europaeus
15
11
Vauhkonen E.
Arko-Mensah E.
12
29
Muzaci A.
Eremenko R.
26
10
Konkkola M.
Latonen J.
10
13
Theodoros Tsirigotis
Ylatupa S.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.8
1.1Bàn thua1.8
8.1Bị sút trúng mục tiêu11.7
4.8Phạt góc5.9
1.9Thẻ vàng1.7
12Phạm lỗi10.7
48.6%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%21%1~1514%13%
15%7%16~306%14%
13%2%31~4514%19%
15%24%46~6017%14%
13%19%61~7525%17%
28%24%76~9021%20%