KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
25/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-05
2026
FC Artmedia Petrzalka
Dukla Banska Bystrica
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
Dukla Banska Bystrica
Banik Lehota Pod Vtacnikom
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
Inter Bratislava
Dukla Banska Bystrica
20 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
MSK Puchov
Zlate Moravce
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
MSK Puchov
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
MSK Puchov
Povazska Bystrica
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dukla Banska Bystrica và MSK Puchov vào 21:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
84'
79'
75'
48'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
31
Hrosso L.
Vavrus S.
3014
João Vitor Miranda de Souza
Leitner P.
341
Lubomir Willweber
Mynar M.
55
Ushiyama T.
Obsivan M.
1813
Nicolas Sikula
Traore M.
177
Povazanec J.
Levai L.
812
Adrian Siviček
Kapus N.
2320
Veselovsky D.
Poboril R.
209
Slebodnik T.
Marcanik S.
1225
Okechukwu E.
Straka D.
1715
Gerec S.
Goljan A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 8.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 52.3% | Phạm lỗi | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 16% | 13% |
| 16% | 17% | 16~30 | 12% | 22% |
| 8% | 15% | 31~45 | 9% | 17% |
| 17% | 6% | 46~60 | 9% | 13% |
| 29% | 13% | 61~75 | 22% | 18% |
| 12% | 30% | 76~90 | 29% | 13% |