KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Argentina
23/04 07:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
27-04
2026
Deportivo Moron
Racing de Cordoba
3 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
03-05
2026
Godoy Cruz
Deportivo Moron
9 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
09-05
2026
All Boys
Deportivo Moron
16 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
27-04
2026
Chacarita Juniors
Ferrocarril Midland
3 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
03-05
2026
Ferrocarril Midland
Club Atletico Guemes
9 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
09-05
2026
Ferrocarril Midland
Agropecuario de Carlos Casares
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Moron và Ferrocarril Midland vào 07:15 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tomas Ramirez
60'
46'
Rodrigo CaoJeremias Perales
Juan Manuel OlivaresThiago Lauro
46'
Gonzalo BerterameFacundo Báez
46'
45+1'
Genaro Cepeda
43'
Jeremias Perales
Thiago Lauro
18'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Federico Diaz
Mauro Leguiza
13
Ivan Manuel Vaquero
Laharque L.
46
Cardozo L.
Cepeda G.
22
Salvareschi B.
Gonzalez F.
64
Contreras E.
Pablo Casarico
38
Gonzalez G.
Violini N.
55
Burruchaga M.
Camano J.
811
Thiago Lauro
Campana A. I.
117
Facundo Báez
Rogoski M.
79
Bulacio D.
Roseti M.
1010
Ramirez T.
Jeremias Perales
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 23% | 15% |
| 16% | 12% | 16~30 | 14% | 10% |
| 16% | 12% | 31~45 | 9% | 10% |
| 23% | 30% | 46~60 | 19% | 36% |
| 16% | 6% | 61~75 | 4% | 5% |
| 19% | 28% | 76~90 | 28% | 21% |