KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
25/04 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Bayer Leverkusen
RB Leipzig
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
RB Leipzig
St. Pauli
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
SC Freiburg
RB Leipzig
21 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Union Berlin
Koln
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
11-05
2026
Mainz
Union Berlin
15 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Union Berlin
Augsburg
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa RB Leipzig và Union Berlin vào 01:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tidiam GomisAntonio Eromonsele Nordby Nusa
90'
84'
Diogo Leite
83'
Livan BurcuAndras Schafer
Benjamin HenrichsBote Baku
79'
Johan BakayokoYan Diomande
79'
78'
Danilho DoekhiJosip Juranovic
Brajan GrudaRomulo Jose Cardoso da Cruz
68'
Conrad HarderForzan Assan Ouedraogo
68'
Bote BakuYan Diomande
63'
59'
Josip JuranovicFrederik Ronnow
59'
Aljoscha KemleinJanik Haberer
59'
Ilyas AnsahAndrej Ilic
Christoph Baumgartner
34'
31'
Carl KlausTom Rothe
Romulo Jose Cardoso da Cruz
25'
Max Finkgrafe
22'

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
26
Vandevoordt M.
Ronnow F.
1
35
Finkgrafe M.
Doekhi D.
5
5
E.Bitshiabu
Querfeld L.
14
4
Orban W.
Leite D.
4
17
Baku R.
Trimmel C.
28
14
Baumgartner C.
Schafer A.
13
24
Schlager X.
Khedira R.
8
20
A.Ouédraogo
Haberer J.
19
7
Nusa A.
Rothe T.
15
40
Rômulo
Ilic A.
23
49
Diomande Y.
Burke O.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua1.9
12Bị sút trúng mục tiêu13.8
5.7Phạt góc4.1
1.9Thẻ vàng2.1
10.5Phạm lỗi11.7
52.2%Kiểm soát bóng38.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~152%9%
18%12%16~3011%9%
20%12%31~4517%31%
20%19%46~6022%16%
15%12%61~7514%7%
13%29%76~9031%25%