KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
25/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-05
2026
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
19 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok
22 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-05
2026
Arka Gdynia
Gornik Zabrze
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jagiellonia Bialystok và Gornik Zabrze vào 01:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Rafal Janicki
Bartlomiej Wdowik
90+6'
Afimico Pululu
90+3'
86'
Josema
84'
Kamil LukoszekMaksym Khlan
84'
Pawel OlkowskRoberto Massimo
Zachary ZalewskiYuki Kobayashi
80'
Bartlomiej WdowikGuilherme Montoia
80'
Sergio LozanoBartosz Mazurek
77'
76'
Pawel BochniewiczLukas Sadilek
64'
Bartosz Mazurek
Samed BazdarMatias Nahuel Leiva
62'
Kajetan Szmyt
57'
55'
Sondre LisethYvan Junior Ikia Dimi
44'
Lukas Sadilek
Afimico Pululu
40'
Bartosz Mazurek
33'
30'
Yvan Junior Ikia Dimi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
50
S.Abramowicz
M.Łubik
123
Guilherme Montóia
Sacek M.
614
Kobayashi Y.
Janicki R.
2613
Vital B.
Josema
2015
Wojtuszek N.
Zmrzly O.
6786
B.Mazurek
Hellebrand P.
86
Taras Romanczuk
Kubicki J.
1419
Leiva N.
Massimo R.
1511
Imaz J.
Sadilek L.
1377
Szmyt K.
M.Khlan
3310
Pululu A.
Ikia Dimi Y. J.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 8% | 19% |
| 14% | 6% | 16~30 | 19% | 8% |
| 18% | 36% | 31~45 | 21% | 19% |
| 14% | 10% | 46~60 | 14% | 19% |
| 14% | 10% | 61~75 | 8% | 8% |
| 16% | 23% | 76~90 | 23% | 25% |