KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
25/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Shamrock Rovers
Waterford United
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Waterford United
Dundalk
9 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
St. Patricks
Waterford United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Galway United
St. Patricks
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Derry City
Galway United
9 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Galway United
Shamrock Rovers
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Waterford United và Galway United vào 01:45 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dean McMenamyKevin Long
90+6'
84'
Wasiri WilliamsMatthew Wolfenden
83'
David Hurley
76'
Frantz PierrotStephen Walsh
76'
Francely LombotoEd McCarthy
76'
Jimmy KeohaneKris Twardek
Tom LonerganConor Carty
65'
Trae CoyleJordan Houston
65'
Conan NoonanSamuel Glenfield
64'
Evan McLaughlinLuke Heeney
46'
Dean McMenamyCian Barrett
46'
42'
Killian BrouderDavid Hurley
Jordan Houston
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
21
A.Doherty
E.Watts
13
Couto B.
C.Barratt
315
Heeney L.
Facchineri G.
1213
Long K.
Brouder K.
516
Cann H.
Kazeem A.
305
Mahon J.
Bolger A.
819
Glenfield S.
Matthew Wolfe
147
Carty C.
Twardek K.
116
Barrett C.
Hurley D.
102
Houston J.
E.McCarthy
249
Amond P.
Walsh S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 19.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 36.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 14% | 6% |
| 16% | 20% | 16~30 | 20% | 4% |
| 30% | 11% | 31~45 | 12% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 11% | 15% |
| 11% | 28% | 61~75 | 14% | 19% |
| 16% | 20% | 76~90 | 25% | 34% |