KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
25/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Blackburn Rovers
Leicester City
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Millwall
Oxford United
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leicester City và Millwall vào 02:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Olabade AlukoPatson Daka
90+5'
90'
Macaulay Langstaff
82'
Luke James CundleZak Sturge
82'
Thomas WatsonCasper De Norre
82'
Barry BannanDerek Mazou Sacko
Jordan JamesOliver Skipp
79'
Stephy MavididiIssahaku Fataw
79'
Harry SouttarLuke Thomas
78'
Hamza Choudhury
72'
72'
Macaulay LangstaffThierno Ballo
67'
Thierno Ballo
Louis PageDivine Mukasa
60'
Jeremy MongaBobby Reid
60'
60'
Femi Azeez
50'
Jake Cooper
10'
Mihailo IvanovicJosh Coburn
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Stolarczyk J.
Patterson A.
1333
Thomas L.
Leonard R.
1823
Vestergaard J.
Tristan Crama
415
Souttar H.
Cooper J.
517
Choudhury H.
Sturge Z.
38
Winks H.
D.Mazou-Sacko
4922
Skipp O.
De Norre C.
2414
Reid B.
Azeez F.
1129
Mukasa D.
Neghli C.
107
Fatawu I.
Ballo T.
720
Daka P.
Coburn J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 8% | 1~15 | 15% | 15% |
| 19% | 14% | 16~30 | 7% | 12% |
| 16% | 10% | 31~45 | 26% | 15% |
| 14% | 16% | 46~60 | 13% | 22% |
| 0% | 20% | 61~75 | 18% | 10% |
| 23% | 30% | 76~90 | 16% | 25% |