KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
25/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Bohemians
Derry City
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Derry City
Galway United
9 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Drogheda United
Derry City
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Shamrock Rovers
Waterford United
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Shamrock Rovers
Drogheda United
9 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Galway United
Shamrock Rovers
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Derry City và Shamrock Rovers vào 02:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Maleace Asamoah
Darragh Markey
87'
Conor BarrBarry Cotter
83'
Henry RylahJosh Thomas
83'
Ben DohertyBrandon Fleming
77'
75'
John McGovernMichael Noonan
73'
Victor Ozhianvuna
Dipo AkinyemiJames Olayinka
65'
59'
Adam BrennanJake Mulraney
59'
Graham BurkeJohn O\'Reilly-O\'Sullivan
59'
Maleace AsamoahCory O Sullivan
58'
Daniel ClearyTunmise Sobowale
54'
John O\'Reilly-O\'Sullivan
51'
Tunmise Sobowale
44'
Jake Mulraney
James ClarkePatrick McClean
26'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
13
E.Beach
McGinty E.
119
Fleming B.
T.Sobowale
223
McClean P.
R.Lopes
44
J.Stott
Stevens E.
32
Cotter B.
Mulraney J.
1115
Clarke J.
Byrne J.
2920
Winchester C.
O'Reilly-O'Sullivan J.
268
O''Reilly A.
OSullivan C.
2728
Olayinka J.
Ozhianvuna V.
3617
J.Thomas
Greene A.
910
Markey D.
Noonan M.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 7% | 5% |
| 10% | 14% | 16~30 | 20% | 10% |
| 23% | 22% | 31~45 | 12% | 34% |
| 14% | 6% | 46~60 | 17% | 13% |
| 17% | 14% | 61~75 | 20% | 7% |
| 25% | 29% | 76~90 | 20% | 28% |