KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
25/04 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Jaguares de Cordoba
Cucuta
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
29-04
2026
Sporting Cristal
Atletico Junior Barranquilla
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Atletico Junior Barranquilla
Deportivo Pasto
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-05
2026
Atletico Junior Barranquilla
Cerro Porteno
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cucuta và Atletico Junior Barranquilla vào 04:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brayan MontanoEdison Mauricio Duarte Barajas
90'
78'
Jean Carlos Pestana
Omar AlbornozVictor Mejia
74'
Santiago Orozco FernandezKevin Andrey Londono Florez
74'
64'
Guillermo PaivaHarold Rivera Roa
60'
Jhomier GuerreroJhon Navia
Lucas RiosLuifer Hernandez
59'
59'
Joel CanchimboCarlos Bacca
Arley Eduar Tenorio ArizalasFrank Andersson Castaneda Velez
59'
46'
Yimmi Javier Chara ZamoraBryan Castrillon
46'
Cristian BarriosJannenson Sarmiento
Luifer HernandezLeider Sebastian Berdugo Ruiz
37'
32'
Luis Fernando Muriel FrutoBryan Castrillon
Edison Mauricio Duarte Barajas
13'
2'
Luis Fernando Muriel Fruto
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
24
Federico Abadia
Martinez J.
3023
Castaneda F.
Herrera E.
344
Cordoba B.
Rivera D.
53
Calcaterra D.
Pestana J. C.
2426
Abonia Y.
Navia J.
275
Mejia V.
Angel F.
8016
Londono K.
Rivera H.
79
Peralta J.
Jannenson Sarmiento
2027
Duarte Barajas E. M.
Muriel L.
107
Berdugo L.
Castrillon B.
8890
Luifer Hernandez
Bacca C.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 11% | 14% |
| 11% | 9% | 16~30 | 16% | 14% |
| 15% | 28% | 31~45 | 11% | 26% |
| 11% | 9% | 46~60 | 18% | 14% |
| 20% | 11% | 61~75 | 11% | 14% |
| 22% | 26% | 76~90 | 30% | 14% |