KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Canada Canadian Premier League
25/04 06:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
04-05
2026
Supra Du Quebec
Cavalry FC
8 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
13-05
2026
Forge FC
Supra Du Quebec
18 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
24-05
2026
Vancouver FC
Supra Du Quebec
28 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
03-05
2026
HFX Wanderers FC
Forge FC
7 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
18-05
2026
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC
22 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
24-05
2026
HFX Wanderers FC
York United FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Supra Du Quebec và HFX Wanderers FC vào 06:10 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Safwane Mlah
86'
Safwane MlahSean Rea
77'
Alessandro Biello
57'
55'
Isaiah Johnston
Diyaeddine Abzi
48'
45+5'
Isaiah Johnston
Charles Auguste
26'
17'
Sven Zitman
17'
12'
Isaiah Johnston
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 7 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 41.5% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 6% | 1~15 | 0% | 7% |
| 0% | 12% | 16~30 | 0% | 16% |
| 33% | 10% | 31~45 | 0% | 21% |
| 33% | 19% | 46~60 | 33% | 14% |
| 0% | 12% | 61~75 | 33% | 9% |
| 33% | 36% | 76~90 | 33% | 28% |