KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
25/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
Barracas Central
Audax Italiano
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
07-05
2026
Audax Italiano
Vasco Gama
11 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
16-05
2026
Coquimbo Unido
Audax Italiano
20 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
17-05
2026
Deportes Limache
Univ. Catolica
21 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-05
2026
La Serena
Deportes Limache
29 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-06
2026
Deportes Limache
Coquimbo Unido
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Audax Italiano và Deportes Limache vào 07:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Flavio Moya
Nicolas AedoOliver Rojas
82
Mario Sandoval MolinaMichael Fuentes
68
65
Ramon Martinez LopezJean David Meneses Villarroel
Augusto Aguirre
55
Oliver RojasRaimundo Rebolledo
46
46
Cesar Nicolas Fuentes GonzalezMisael Llantén
Zenteno V.
37
45
Daniel Castro
46
Joaquin Alberto Montecinos NaranjoVicente Alvarez
Rodrigo CabralFranco Troyansky
54
59
Carlos Morales
66
Marcos Luis ArturiaAlfonso Parot
77
Flavio MoyaGonzalo Sosa
Diego MonrealZenteno V.
82
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
1
Ahumada T.
Gonzalez C.
174
Daniel Pina
Yerko Gonzalez
2329
Ortiz M.
Aguirre A.
235
Rebolledo R.
Parot A.
2423
Esteban Matus
Marcelo Flores
48
Collao M.
Llanten M.
252
Zenteno V.
Ramon Martinez
277
Guajardo P.
Meneses J.
1611
Troyansky F.
Alvarez V.
1527
Fuentes M.
Sosa G.
921
Chiaverano G.
Castro D.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 8% | 5% |
| 10% | 17% | 16~30 | 20% | 10% |
| 10% | 10% | 31~45 | 24% | 8% |
| 17% | 15% | 46~60 | 14% | 24% |
| 17% | 12% | 61~75 | 10% | 21% |
| 26% | 26% | 76~90 | 24% | 29% |