KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
25/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
02-05
2026
Incheon United FC
Gangwon FC
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
05-05
2026
Gangwon FC
Pohang Steelers
10 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Gwangju FC
Gangwon FC
14 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
02-05
2026
FC Seoul
Gimcheon Sangmu
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
05-05
2026
FC Seoul
FC Anyang
10 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Jeju United FC
FC Seoul
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gangwon FC và FC Seoul vào 12:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Min-ha Shin
27'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Park Cheong-Hyo
Gu Sung-Yun
2534
Song Jun-Seok
Choi Jun
1613
Lee Gi-Hyuk
Park Seong-Hun
4047
Shin Min Ha
Ros J. A.
3799
Kang Joon Hyuck
Kim Jin-Su
227
Kim Dae-Won
Jeong Seung-Won
74
Seo Min-Woo
Jeong-beom Son
4297
Lee You-Hyeon
Babec H.
610
Mo Jae-Hyeon
Anderson Oliveira
1011
Goh Young-Jun
Ruiz L.
1196
Choe Byeong-Chan
Song Min-Kyu
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 8% | 6% |
| 5% | 9% | 16~30 | 14% | 13% |
| 25% | 19% | 31~45 | 20% | 6% |
| 22% | 19% | 46~60 | 14% | 17% |
| 15% | 19% | 61~75 | 18% | 11% |
| 15% | 19% | 76~90 | 22% | 44% |