KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Argentina
01/05 07:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
05-05
2026
Velez Sarsfield
Newells Old Boys
3 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Velez Sarsfield
Instituto
86 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
30-07
2026
Talleres Cordoba
Velez Sarsfield
89 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
05-05
2026
Gimnasia yTiro
Agropecuario de Carlos Casares
4 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
09-05
2026
Atletico Rafaela
Gimnasia yTiro
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
17-05
2026
Gimnasia yTiro
San Martin Tucuman
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Velez Sarsfield và Gimnasia yTiro vào 07:15 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dilan GodoyManuel Lanzini
45'
36'
Ruben Villarreal
32'
Gabriel Adrian Diaz
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Marchiori T.
Papaleo J.
13
Gomez E.
Oviedo J. C.
46
Quiros A.
Diaz G.
632
Silvero T.
Guanini M.
24
Garcia J.
Ruben Villarreal
35
Baeza C.
Sivetti F.
829
Aliendro R.
Roberto Birge
515
Godoy D.
Rinaldi N.
1022
Lanzini M.
Juan Rocca
750
Andrada T.
Fabricio Rojas
119
Braian Romero
Lautaro Gordillo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 7% | 6% |
| 7% | 13% | 16~30 | 17% | 13% |
| 21% | 34% | 31~45 | 14% | 26% |
| 21% | 7% | 46~60 | 17% | 16% |
| 14% | 7% | 61~75 | 17% | 20% |
| 14% | 23% | 76~90 | 25% | 16% |