KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

CúpBosnia & Herzegovina
06/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
Radnik Bijeljina
Zrinjski Mostar
2 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
13-05
2026
FK Velez Mostar
Zrinjski Mostar
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
Zrinjski Mostar
Posusje
10 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
Posusje
FK Velez Mostar
2 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
13-05
2026
FK Velez Mostar
Zrinjski Mostar
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
FK Velez Mostar
Rudar Prijedor
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zrinjski Mostar và FK Velez Mostar vào 23:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Dominik Dogan
Petar Mamic
76'
76'
Amar Milak
Hrvoje Barisic
72'
Neven Djurasek
45'
Nemanja Bilbija
37'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
0.5Bàn thua0.6
7.2Bị sút trúng mục tiêu8.4
5.5Phạt góc4.4
2.1Thẻ vàng1.9
55.7%Phạm lỗi50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~157%33%
8%12%16~303%11%
18%23%31~4530%5%
22%14%46~6011%5%
12%21%61~7515%11%
28%14%76~9030%33%