KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
25/04 16:50
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Western Sydney Wanderers và Melbourne Victory FC vào 16:50 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Nikolaos Vergos
90+2'
Nikolaos VergosKeegan Jelacic
90+1'
Nikolaos VergosNishan Velupillay
90+1'
Brendan Michael HamillSebastian Esposito
82'
Juan Manuel Mata GarciaClarismario Santos Rodrigus
Awan LualJoshua Brillante
81'
Jarrod CarluccioAlex Gersbach
76'
Aydan HammondAtiya Waraga
76'
Jai RoseBozhidar Kraev
76'
71'
Clarismario Santos Rodrigus
65'
Keegan JelacicMatthew Grimaldi
65'
Jordi ValadonLouis D Arrigo
Atiya Waraga
59'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
30
Holmes J.
J.Warshawsky
403
Gersbach A.
S.Esposito
1522
A.Pantazopoulos
Roderick
2124
Barrie N.
Davidson J.
25
Scicluna D.
Rawlins J.
2223
Kraev B.
Genreau D.
1025
Brillante J.
D''Arrigo L.
2732
Thurgate A.
Santos
1152
Waraga A.
Velupillay N.
1726
Borrello B.
M.Grimaldi
147
Fraser R.
Charles Nduka
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 14% | 1~15 | 18% | 18% |
| 22% | 14% | 16~30 | 12% | 11% |
| 17% | 14% | 31~45 | 16% | 18% |
| 14% | 24% | 46~60 | 16% | 4% |
| 11% | 12% | 61~75 | 22% | 13% |
| 11% | 18% | 76~90 | 14% | 30% |