KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
25/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
FC Ryukyu
Kagoshima United
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Miyazaki
FC Ryukyu
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Kagoshima United
Oita Trinita
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Ryukyu và Oita Trinita vào 17:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
6-5
6-5
5-5
Shuta Kikuchi
5-4
4-4
Misao Yuto
Kazuki Sota
4-3
3-3
Kohei Isa
Taiga Ishiura
3-2
2-2
Hiroto Nakagawa
Ren Ikeda
2-1
1-1
Keigo Sakakibara
Yosuke Ueno
1-0
90'
Manato Kimoto
84'
Yusei YashikiShinya Utsumoto
84'
Kohei IsaKotaro Arima
Kazuki SotaAtsuhito Ihara
83'
74'
Hiroto NakagawaTakumi Yamaguchi
Yosuke UenoHayato Asakawa
72'
62'
Manato KimotoHyun-woo Kim
62'
Junya NodakeHayato Matsuoka
46'
Hayato Matsuoka
31'
Takumi Yamaguchi
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Hisaya Sato
Mun Kyung-Gun
228
Horiuchi H.
Tone I.
303
Kikuchi S.
Sousa Pereira M.
3127
Yuma Funabashi
Misao Y.
617
Yuma Kato
Manato Yoshida
716
Kazuaki Ihori
Hayato Matsuoka
3646
Ikeda R.
Keigo Sakakibara
815
Araki R.
Utsumoto S.
1439
Ihara A.
Takumi Yamaguchi
7211
Ishiura T.
Arima K.
99
Hayato Asakawa
Hyun-woo Kim
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 6 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 9% | 13% |
| 13% | 13% | 16~30 | 12% | 17% |
| 21% | 27% | 31~45 | 14% | 22% |
| 21% | 17% | 46~60 | 18% | 20% |
| 13% | 13% | 61~75 | 20% | 11% |
| 16% | 17% | 76~90 | 24% | 15% |